国营企业[guó yíng qǐ yè] [国 营 企 业]Lưu từKhácdoanh nghiệp vận hành bởi nhà nướcChữ trong từ国guóquốc gia营yíngtrại企qǐ(hình thức ràng buộc) nhón chân và nhìn业yèngành kinh doanhTừ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài国家guó jiāHSK 1quốc gia作业zuò yèHSK 2bài tập về nhà国际guó jìHSK 2quốc tế专业zhuān yèHSK 3chuyên môn事业shì yèHSK 3công việc农业nóng yèHSK 3nông nghiệp创业chuàng yèHSK 3bắt đầu sự nghiệp商业shāng yèHSK 3kinh doanhXem thêm (3)