国防预算[guó fáng yù suàn] [国 防 预 算]Lưu từKhácngân sách quốc phòngChữ trong từ国guóquốc gia防fángbảo vệ预yùứng trước算suàncoi nhưTừ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài国家guó jiāHSK 1quốc gia国际guó jìHSK 2quốc tế打算dǎ suànHSK 2dự định国内guó nèiHSK 3trong nước国庆guó qìngHSK 3Quốc khánh计算jì suànHSK 3đếm国民guó mínHSK 5quốc dân国籍guó jíHSK 5quốc tịchXem thêm (3)