国际级[guó jì jí] [国 际 级]Lưu từKhác(ở) cấp độ quốc tếChữ trong từ国guóquốc gia际jìbiên giới级jícấpTừ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài国家guó jiāHSK 1quốc gia中级zhōng jíHSK 2cấp trung (trong hệ thống phân cấp)国际guó jìHSK 2quốc tế年级nián jíHSK 2lớp高级gāo jíHSK 2cấp cao初级chū jíHSK 3sơ cấp国内guó nèiHSK 3trong nước国庆guó qìngHSK 3Quốc khánhXem thêm (3)