图像识别
[tú xiàng shí bié] [图 像 识 别]
phân loại hình ảnh (thị giác máy tính)
小美,你快看竞品今早发布的图像识别新功能。
xiǎo měi, nǐ kuài kàn jìng pǐn jīn zǎo fā bù de tú xiàng shí bié xīn gōng néng.Tiểu Mỹ, cậu mau xem tính năng nhận diện hình ảnh mới mà đối thủ vừa tung ra sáng nay đi.
Trong bài: Bảo hộ sáng chế công nghệ AI · 只有…才…