图瓦卢[tú wǎ lú] [图 瓦 卢]Lưu từKhácTuvaluChữ trong từ图túsơ đồ瓦wǎngói lợp卢lú(cổ) dụng cụ đựng gạoTừ cùng chữ:图书馆tú shū guǎnHSK 1thư viện图片tú piànHSK 2bức tranh图画tú huàHSK 3tranh图案tú ànHSK 4thiết kế图书tú shūHSK 6sách图像tú xiàngHSK 9hình ảnh图形tú xíngHSK 9hình ảnh图纸tú zhǐHSK 9bản vẽ图表tú biǎoHSK 9biểu đồ