圣母教堂[shèng mǔ jiào táng] [圣 母 教 堂]Lưu từKhácNhà thờ Đức Bà; FrauenkircheChữ trong từ圣shèngthánh母mǔmẹ教jiāotôn giáo堂táng(chính) sảnhTừ cùng chữ:课堂kè tángHSK 2lớp học食堂shí tángHSK 4phòng ăn天堂tiān tángHSK 6thiên đường教堂jiào tángHSK 6nhà thờ礼堂lǐ tángHSK 6hội trường圣诞节Shèng dàn jiéHSK 6thời gian Giáng Sinh殿堂diàn tángHSK 7cung điện圣贤shèng xiánHSK 8bậc thánh hiền学堂xué tángHSK 9trường họcTừ cận nghĩa:巴黎圣母院bā lí shèng mǔ yuànNhà thờ Đức Bà (Paris, Pháp)