巴黎圣母院[bā lí shèng mǔ yuàn] [巴 黎 圣 母 院]Lưu từKhácNhà thờ Đức Bà (Paris, Pháp)Chữ trong từ巴bākhao khát黎lí(văn học) đen圣shèngthánh母mǔmẹ院yuànsânTừ cùng chữ:医院yī yuànHSK 1bệnh viện学院xué yuànHSK 1trường cao đẳng电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim住院zhù yuànHSK 2nhập viện出院chū yuànHSK 2xuất viện巴士bā shìHSK 4xe buýt (từ mượn)法院fǎ yuànHSK 4tòa án巴结bā jieHSK 6nịnh nọt国务院Guó wù yuànHSK 6Quốc vụ viện (Trung Quốc)Xem thêm (3)