在下面
[zài xià miàn] [TẠI 下 面]
ở dưới
你在下面等我,我现在上来。
nǐ zài xià miàn děng wǒ, wǒ xiàn zài shàng lái.Bạn đợi tôi ở dưới nhé, tôi đi lên ngay đây.
我扔,你在下面接着。
wǒ rēng, nǐ zài xià miàn jiē zhe.Tôi ném, bạn ở dưới đỡ.
桌子腿有些不平,他在下面垫了一块硬纸板。
zhuō zi tuǐ yǒu xiē bù píng, tā zài xià miàn diàn le yí kuài yìng zhǐ bǎn.Chân bàn hơi khấp khểnh, anh ấy đã đệm một miếng bìa cứng ở phía dưới.