在所不计[zài suǒ bù jì] [TẠI 所 BẤT 计]Lưu từKhácbất kể; hoàn toàn không lo lắng vềChữ trong từ在zàiTẠItồn tại所suǒthực ra不bùBẤTkhông计jìtính toánTừ cùng chữ:在家zài jiāHSK 1ở nhà设计shè jìHSK 3thiết kế预计yù jìHSK 3dự báo会计kuài jìHSK 4kế toán在乎zài huHSK 4để ý在于zài yúHSK 4nằm ở统计tǒng jìHSK 4thống kê估计gū jìHSK 5ước tính共计gòng jìHSK 5tổng cộngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:随便suí biànHSK 2tuỳ ý不论bù lùnHSK 3bất kể任凭rèn píngbất kể别管bié guǎnbất kể (ai, cái gì, v.v.)