在职训练[zài zhí xùn liàn] [TẠI 职 训 练]Lưu từKhácđào tạo tại chứcChữ trong từ在zàiTẠItồn tại职zhíchức vụ训xùndạy bảo练liànluyện tậpTừ cùng chữ:在家zài jiāHSK 1ở nhà教练jiào liànHSK 3người hướng dẫn训练xùn liànHSK 3huấn luyện在乎zài huHSK 4để ý在于zài yúHSK 4nằm ở熟练shú liànHSK 4thành thạo在内zài nèiHSK 5(bao gồm) trong đó在场zài chǎngHSK 5có mặt操练cāo liànHSK 6rèn luyệnXem thêm (3)