地下情[dì xià qíng] [地 下 情]Lưu từKhácmối tình bí mậtChữ trong từ地dìđất下xiàxuống情qíng(hình thức kết hợp) tình cảmTừ cùng chữ:地上dì shangHSK 1trên mặt đất地图dì túHSK 1bản đồ地方dì fangHSK 1khu vực地点dì diǎnHSK 1nơi事情shì qingHSK 2sự việc地球dì qiúHSK 2trái đất地铁dì tiěHSK 2đường sắt ngầm心情xīn qíngHSK 2tâm trạng热情rè qíngHSK 2nồng nhiệtXem thêm (3)