地摊
[dì tān] [地 摊]
sạp hàng trên đường với hàng hóa bày trên mặt đất
晚饭后许多老人喜欢去夜市逛地摊。
wǎn fàn hòu xǔ duō lǎo rén xǐ huan qù yè shì guàng dì tān.Sau bữa tối nhiều người già thích đi dạo chợ đêm xem sạp hàng.
[dì tān] [地 摊]
sạp hàng trên đường với hàng hóa bày trên mặt đất
晚饭后许多老人喜欢去夜市逛地摊。
wǎn fàn hòu xǔ duō lǎo rén xǐ huan qù yè shì guàng dì tān.Sau bữa tối nhiều người già thích đi dạo chợ đêm xem sạp hàng.