地方官[dì fāng guān] [地 方 官]Lưu từKhácquan chức địa phươngChữ trong từ地dìđất方fāngvuông官guānquan chứcTừ cùng chữ:地上dì shangHSK 1trên mặt đất地图dì túHSK 1bản đồ地方dì fangHSK 1khu vực地点dì diǎnHSK 1nơi地球dì qiúHSK 2trái đất地铁dì tiěHSK 2đường sắt ngầm地铁站dì tiě zhànHSK 2ga tàu điện ngầm地区dì qūHSK 3địa phương器官qì guānHSK 4cơ quan trong cơ thểXem thêm (3)