地方戏
[dì fāng xì] [地 方 戏]
opera địa phương Trung Quốc, như là Việt kịch 越剧 (yuè jù), Xuyên kịch 川剧 (chuān jù), Hà Nam kịch 豫剧 (yù jù) vv
爷爷从小就特别喜欢听各种地方戏曲。
yé ye cóng xiǎo jiù tè bié xǐ huan tīng gè zhǒng dì fāng xì qǔ.Từ nhỏ ông nội đã đặc biệt thích nghe các làn điệu hý kịch địa phương.