地球物理[dì qiú wù lǐ] [地 球 物 理]Lưu từKhácđịa vật lýChữ trong từ地dìđất球qiúquả bóng物wù(hình thức kết hợp) vật理lǐđể ýTừ ghép:地球物理学dì qiú wù lǐ xuévật lý địa cầuTừ cùng chữ:地上dì shangHSK 1trên mặt đất地图dì túHSK 1bản đồ地方dì fangHSK 1khu vực地点dì diǎnHSK 1nơi地球dì qiúHSK 2trái đất地铁dì tiěHSK 2đường sắt ngầm经理jīng lǐHSK 2quản lý道理dào liHSK 2đạo lý地铁站dì tiě zhànHSK 2ga tàu điện ngầmXem thêm (3)