地球磁场[dì qiú cí chǎng] [地 球 磁 场]Lưu từKháctừ trường của trái đấtChữ trong từ地dìđất球qiúquả bóng磁cíthuộc từ tính场chǎngnơi lớn dùng cho mục đích cụ thểTừ cùng chữ:商场shāng chǎngHSK 1trung tâm mua sắm地上dì shangHSK 1trên mặt đất地图dì túHSK 1bản đồ地方dì fangHSK 1khu vực地点dì diǎnHSK 1nơi机场jī chǎngHSK 1sân bay地球dì qiúHSK 2trái đất地铁dì tiěHSK 2đường sắt ngầm广场guǎng chǎngHSK 2quảng trườngXem thêm (3)