地球轨道
[dì qiú guǐ dào] [地 球 轨 道]
quỹ đạo Trái Đất (quỹ đạo vệ tinh quanh Trái Đất); quỹ đạo của Trái Đất (quỹ đạo của Trái Đất quanh Mặt Trời)
王老师,低地球轨道上那些废弃的火箭末级,碰撞风险正在持续上升。
wáng lǎo shī, dī dì qiú guǐ dào shàng nà xiē fèi qì de huǒ jiàn mò jí, pèng zhuàng fēng xiǎn zhèng zài chí xù shàng shēng.Thầy Vương, các tầng tên lửa đẩy bị bỏ rơi trên quỹ đạo Trái Đất tầm thấp, nguy cơ va chạm đang liên tục gia tăng.
Trong bài: Quản trị rác thải quỹ đạo vệ tinh thấp · 诸如此类