地瓜面[dì guā miàn] [地 瓜 面]Lưu từKhácmì khoai lang hoặc mì khoai mỡChữ trong từ地dìđất瓜guādưa面miànmặtTừ cùng chữ:地上dì shangHSK 1trên mặt đất地图dì túHSK 1bản đồ地方dì fangHSK 1khu vực地点dì diǎnHSK 1nơi见面jiàn miànHSK 1gặp mặt地球dì qiúHSK 2trái đất地铁dì tiěHSK 2đường sắt ngầm对面duì miànHSK 2(ngồi) đối diện方面fāng miànHSK 2khía cạnhXem thêm (3)