地震学家[dì zhèn xué jiā] [地 震 HỌC GIA]Lưu từKhácnhà địa chấn học; nhà khoa học nghiên cứu động đấtChữ trong từ地dìđất震zhènrung学xuéHỌChọc家jiāGIAnhàTừ cùng chữ:回家huí jiāHSK 1trở về nhà国家guó jiāHSK 1quốc gia在家zài jiāHSK 1ở nhà地上dì shangHSK 1trên mặt đất地图dì túHSK 1bản đồ地方dì fangHSK 1khu vực地点dì diǎnHSK 1nơi作家zuò jiāHSK 2nhà văn全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)Xem thêm (3)