地震局[dì zhèn jú] [地 震 局]Lưu từKháccục động đấtChữ trong từ地dìđất震zhènrung局júvăn phòngTừ ghép:中国地震局zhōng guó dì zhèn júCục Địa chấn Trung Quốc (CEA)国家地震局guó jiā dì zhèn júCơ quan Quản lý Động đất Trung Quốc (CEA)Từ cùng chữ:地上dì shangHSK 1trên mặt đất地图dì túHSK 1bản đồ地方dì fangHSK 1khu vực地点dì diǎnHSK 1nơi地球dì qiúHSK 2trái đất地铁dì tiěHSK 2đường sắt ngầm地铁站dì tiě zhànHSK 2ga tàu điện ngầm地区dì qūHSK 3địa phương地下dì xiàHSK 4dưới lòng đấtXem thêm (3)