地震带[dì zhèn dài] [地 震 带]Lưu từKhácvùng động đất; vành đai động đấtChữ trong từ地dìđất震zhènrung带dàidảiTừ cùng chữ:地上dì shangHSK 1trên mặt đất地图dì túHSK 1bản đồ地方dì fangHSK 1khu vực地点dì diǎnHSK 1nơi地球dì qiúHSK 2trái đất地铁dì tiěHSK 2đường sắt ngầm地铁站dì tiě zhànHSK 2ga tàu điện ngầm地区dì qūHSK 3địa phương地下dì xiàHSK 4dưới lòng đấtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:地震活动带dì zhèn huó dòng dàivùng động đất