场区应急[chǎng qū yìng jí] [场 区 应 急]Lưu từKháctình huống khẩn cấp khu vực tại chỗ (phân loại tình huống khẩn cấp cơ sở hạt nhân)Chữ trong từ场chǎngnơi lớn dùng cho mục đích cụ thể区qūkhu vực应yīngđồng ý (làm gì đó)急jíkhẩn cấpTừ cùng chữ:场合chǎng héHSK 3tình huống场所chǎng suǒHSK 3địa điểm紧急jǐn jíHSK 3khẩn cấp着急zháo jíHSK 4lo lắng场面chǎng miànHSK 5cảnh场地chǎng dìHSK 6không gian场景chǎng jǐngHSK 6cảnh场馆chǎng guǎnHSK 6địa điểm thể thao应急yìng jíHSK 6ứng phó khẩn cấpXem thêm (3)