均值[jūn zhí] [均 值]Lưu từKhácgiá trị trung bìnhChữ trong từ均jūnbằng值zhíđáng giáTừ ghép:平均值píng jūn zhígiá trị trung bình平均值定理píng jūn zhí dìng lǐđịnh lý giá trị trung bình (trong giải tích)Từ cùng chữ:价值jià zhíHSK 3giá trị不值bù zhíHSK 6không đáng升值shēng zhíHSK 6tăng giá增值zēng zhíHSK 6tăng giá trị (về tài chính)产值chǎn zhíHSK 7giá trị sản xuất贬值biǎn zhíHSK 7bị mất giá均匀jūn yúnHSK 8đều均衡jūn héngHSK 8bằng nhauTừ cận nghĩa:平均值píng jūn zhígiá trị trung bình