平均值定理[píng jūn zhí dìng lǐ] [平 均 值 定 理]Lưu từKhácđịnh lý giá trị trung bình (trong giải tích)Chữ trong từ平píngphẳng均jūnbằng值zhíđáng giá定dìngcố định理lǐđể ýTừ cùng chữ:平安píng ānHSK 2bình an平常píng chángHSK 2bình thường平时píng shíHSK 2thường lệ平等píng děngHSK 2bình đẳng经理jīng lǐHSK 2quản lý道理dào liHSK 2đạo lý办理bàn lǐHSK 3xử lý合理hé lǐHSK 3hợp lý处理chǔ lǐHSK 3xử lýXem thêm (3)Từ cận nghĩa:中值定理zhōng zhí dìng lǐđịnh lý giá trị trung bình (trong giải tích)