平均值[píng jūn zhí] [平 均 值]Lưu từKhácgiá trị trung bìnhChữ trong từ平píngphẳng均jūnbằng值zhíđáng giáTừ ghép:平均值定理píng jūn zhí dìng lǐđịnh lý giá trị trung bình (trong giải tích)Từ cùng chữ:平安píng ānHSK 2bình an平常píng chángHSK 2bình thường平时píng shíHSK 2thường lệ平等píng děngHSK 2bình đẳng价值jià zhíHSK 3giá trị平均píng jūnHSK 4trung bình平方píng fāngHSK 4vuông (như trong: foot vuông, dặm vuông, căn bậc hai)平稳píng wěnHSK 4êm ả平静píng jìngHSK 4tĩnh lặngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:均值jūn zhígiá trị trung bình