坐享其成[zuò xiǎng qí chéng] [坐 享 其 成]Lưu từKháchưởng thành quả mà người khác đã lao động (thành ngữ)Chữ trong từ坐zuòngồi享xiǎnghưởng其qícủa anh ấy成chéngthành côngTừ cùng chữ:坐下zuò xiaHSK 1ngồi xuống变成biàn chéngHSK 2thay đổi thành完成wán chéngHSK 2hoàn thành组成zǔ chéngHSK 2hình thành建成jiàn chéngHSK 3xây dựng xong形成xíng chéngHSK 3hình thành造成zào chéngHSK 3gây ra养成yǎng chéngHSK 4bồi dưỡng构成gòu chéngHSK 4cấu thànhXem thêm (3)