坐立不安
[zuò lì bù ān] [坐 立 BẤT 安]
nghĩa đen: bứt rứt khi ngồi hoặc đứng (thành ngữ); bồn chồn; sốt ruột
嗯,看得出来,你今晚一直有点儿坐立不安。
èn, kàn de chū lái, nǐ jīn wǎn yì zhí yǒu diǎn r zuò lì bù ān.Ừ, nhìn là thấy, tối nay bạn cứ hơi đứng ngồi không yên.
Trong bài: Chẳng qua chỉ là lo lắng vô cớ · 无非