坐视不理[zuò shì bù lǐ] [坐 视 BẤT 理]Lưu từKhácngồi nhìn mà thờ ơ (thành ngữ)Chữ trong từ坐zuòngồi视shìbiến thể của 视 (shì)不bùBẤTkhông理lǐđể ýTừ cùng chữ:坐下zuò xiaHSK 1ngồi xuống经理jīng lǐHSK 2quản lý道理dào liHSK 2đạo lý办理bàn lǐHSK 3xử lý合理hé lǐHSK 3hợp lý处理chǔ lǐHSK 3xử lý整理zhěng lǐHSK 3sắp xếp管理guǎn lǐHSK 3giám sát修理xiū lǐHSK 4sửa chữaXem thêm (3)