埋名[mái míng] [埋 名]Lưu từKhácche giấu danh tính; sống ẩn danhChữ trong từ埋máichôn名míngtênTừ ghép:隐姓埋名yǐn xìng mái míngche giấu danh tính隐迹埋名yǐn jì mái míngsống ẩn danhTừ cùng chữ:有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng姓名xìng míngHSK 2họ và tên报名bào míngHSK 2đăng ký排名pái míngHSK 3xếp hạng (1, 2 v.v.)点名diǎn míngHSK 4điểm danh著名zhù míngHSK 4nổi tiếng签名qiān míngHSK 5ký tên (bằng bút v.v.)出名chū míngHSK 6nổi tiếng地名dì míngHSK 6tên địa danhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:隐名埋姓yǐn míng mái xìngche giấu danh tính隐姓埋名yǐn xìng mái míngche giấu danh tính