隐名埋姓[yǐn míng mái xìng] [隐 名 埋 姓]Lưu từKhácche giấu danh tính; sống ẩn danhChữ trong từ隐yǐn(hình thức ghép) bí mật名míngtên埋máichôn姓xìnghọTừ cùng chữ:老百姓lǎo bǎi xìngHSK 3người dân thường隐私yǐn sīHSK 6bí mật隐藏yǐn cángHSK 6che giấu隐形yǐn xíngHSK 9vô hình隐性yǐn xìngHSK 9ẩn, tiềm ẩn隐患yǐn huànHSK 9mối nguy tiềm ẩn隐情yǐn qíngHSK 9uẩn khúc隐瞒yǐn mánHSK 9che giấu隐约yǐn yuēHSK 9mơ hồXem thêm (2)Từ cận nghĩa:埋名mái míngche giấu danh tính隐姓埋名yǐn xìng mái míngche giấu danh tính