城镇化[chéng zhèn huà] [城 镇 化]Lưu từKhácđô thị hóaChữ trong từ城chéngtường thành镇zhènđè xuống化huàlàm thànhTừ ghép:城镇化水平chéng zhèn huà shuǐ píngmức độ đô thị hóa (của một thành phố hoặc thị trấn)Từ cùng chữ:变化biàn huàHSK 3thay đổi城市chéng shìHSK 3thành phố文化wén huàHSK 3văn hóa现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóa消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)城里chénglǐHSK 5trong thành phố转化zhuǎn huàHSK 5thay đổi进化jìn huàHSK 5tiến hóa城乡chéng xiāngHSK 6thành thị và nông thônXem thêm (3)Từ cận nghĩa:城市化chéng shì huàđô thị hóa