城镇化水平[chéng zhèn huà shuǐ píng] [城 镇 化 THỦY 平]Lưu từKhácmức độ đô thị hóa (của một thành phố hoặc thị trấn)Chữ trong từ城chéngtường thành镇zhènđè xuống化huàlàm thành水shuǐTHỦYnước平píngphẳngTừ cùng chữ:公平gōng píngHSK 2công bằng水平shuǐ píngHSK 2mức độ (thành tựu, v.v.)和平hé píngHSK 3hòa bình城市chéng shìHSK 3thành phố城里chénglǐHSK 5trong thành phố城乡chéng xiāngHSK 6thành thị và nông thôn城区chéng qūHSK 6quận thành phố城堡chéng bǎoHSK 6lâu đài城镇chéng zhènHSK 6thị trấnXem thêm (3)