培土[péi tǔ] [培 土]Lưu từKhácđắp đấtChữ trong từ培péiđắp đất土tǔđấtTừ cùng chữ:培养péi yǎngHSK 4nuôi dưỡng培育péi yùHSK 4đào tạo培训péi xùnHSK 4đào tạo培训班péi xùn bānHSK 4lớp đào tạo本土běn tǔHSK 6quốc gia quê hương出土chū tǔHSK 7đào lên国土guó tǔHSK 7lãnh thổ quốc gia混凝土hùn níng tǔHSK 7bê tông泥土ní tǔHSK 8đấtXem thêm (1)Từ cận nghĩa:培péiđắp đất土坝tǔ bàđập đất填地tián dìđắp đất封土fēng tǔđắp đất (để đóng mộ)