基因改造[jī yīn gǎi zào] [基 因 改 造]Lưu từKhácbiến đổi gen (GM)Chữ trong từ基jī(hình thức kết hợp) cơ sở因yīndo改gǎithay đổi造zàolàmTừ cùng chữ:创造chuàng zàoHSK 3tạo ra制造zhì zàoHSK 3sản xuất基本jī běnHSK 3cơ bản基础jī chǔHSK 3nền改造gǎi zàoHSK 3cải tạo基本上jī běn shangHSK 3về cơ bản构造gòu zàoHSK 4cấu trúc基地jī dìHSK 5căn cứ基金jī jīnHSK 5quỹXem thêm (3)Từ cận nghĩa:基改jī gǎibiến đổi gen (GM)