基本利率[jī běn lì lǜ] [基 本 利 率]Lưu từKháclãi suất cơ bản (ví dụ: lãi suất do ngân hàng trung ương thiết lập)Chữ trong từ基jī(hình thức kết hợp) cơ sở本běnquyển利lìsắc bén率lǜTỉ lệ, suấtTừ cùng chữ:基本jī běnHSK 3cơ bản基础jī chǔHSK 3nền基本上jī běn shangHSK 3về cơ bản效率xiào lǜHSK 4hiệu suất汇率huì lǜHSK 4tỷ giá hối đoái基地jī dìHSK 5căn cứ基金jī jīnHSK 5quỹ草率cǎo shuàiHSK 6cẩu thả基督教Jī dū jiàoHSK 6Cơ đốc giáoXem thêm (3)