基本词汇[jī běn cí huì] [基 本 词 汇]Lưu từKháctừ vựng cơ bảnChữ trong từ基jī(hình thức kết hợp) cơ sở本běnquyển词cítừ汇huìchuyển tiềnTừ cùng chữ:基本jī běnHSK 3cơ bản基础jī chǔHSK 3nền基本上jī běn shangHSK 3về cơ bản外汇wài huìHSK 4ngoại hối词汇cí huìHSK 4từ vựng基地jī dìHSK 5căn cứ基金jī jīnHSK 5quỹ基督教Jī dū jiàoHSK 6Cơ đốc giáo基于jī yúHSK 7bởi vìXem thêm (3)