堂而皇之[táng ér huáng zhī] [堂 而 皇 之]Lưu từKháccông khai; không che giấu; khoa trươngChữ trong từ堂táng(chính) sảnh而érvà皇huánghoàng đế之zhīanhTừ cùng chữ:分之fēn zhīHSK 4chỉ một phân số总之zǒng zhīHSK 4tóm lại反之fǎn zhīHSK 6ngược lại换言之huàn yán zhīHSK 7nói cách khác不了了之bù liǎo liǎo zhīHSK 7giải quyết vấn đề bằng cách để nó không được giải quyết取而代之qǔ ér dài zhīHSK 8(thành ngữ) thay thế敬而远之jìng ér yuǎn zhīHSK 8kính nhi viễn chi (thành ngữ)总而言之zǒng ér yán zhīHSK 9tóm lạiTừ cận nghĩa:声张shēng zhāngcông khai明里míng licông khai公开化gōng kāi huàcông khai