声张[shēng zhāng] [声 张]Lưu từKháccông khai; tiết lộChữ trong từ声shēngâm thanh张zhāngmở raTừ cùng chữ:声音shēng yīnHSK 2giọng主张zhǔ zhāngHSK 3ủng hộ声明shēng míngHSK 3phát biểu紧张jǐn zhāngHSK 3căng thẳng声调shēng diàoHSK 5thanh điệu声势shēng shìHSK 6danh tiếng và quyền lực慌张huāng zhāngHSK 7hoảng hốt伸张shēn zhāngHSK 8duy trì (ví dụ: công lý hoặc đạo đức)声望shēng wàngHSK 8sự nổi tiếngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:明里míng licông khai公开化gōng kāi huàcông khai堂而皇之táng ér huáng zhīcông khai