公开化[gōng kāi huà] [公 开 化]Lưu từKháccông khai; đưa ra ánh sángChữ trong từ公gōngcông cộng开kāimở (ngoại động từ hoặc nội động từ)化huàlàm thànhTừ cùng chữ:公司gōng sīHSK 2công ty公园gōng yuánHSK 2công viên (dành cho công chúng giải trí)公平gōng píngHSK 2công bằng公斤gōng jīnHSK 2kilôgam (kg)公路gōng lùHSK 2đường cái公里gōng lǐHSK 2kilômét公交车gōng jiāo chēHSK 2phương tiện giao thông công cộng公共汽车gōng gòng qì chēHSK 2xe buýt公共gōng gòngHSK 3công cộngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:声张shēng zhāngcông khai明里míng licông khai堂而皇之táng ér huáng zhīcông khai