填充题[tián chōng tí] [填 充 题]Lưu từKháccâu hỏi điền vào chỗ trốngChữ trong từ填tiánlấp hoặc nhồi充chōngđủ题tíchủ đềTừ cùng chữ:问题wèn tíHSK 2câu hỏi难题nán tíHSK 2vấn đề khó专题zhuān tíHSK 3chủ đề cụ thể (được đề cập trong sách, bài giảng, chương trình TV, v…标题biāo tíHSK 3tiêu đề试题shì tíHSK 3câu hỏi thi话题huà tíHSK 3chủ đề (của cuộc nói chuyện)主题zhǔ tíHSK 4chủ đề填空tián kòngHSK 4lấp chỗ trống công việc课题kè tíHSK 5nhiệm vụXem thêm (3)