增值税[zēng zhí shuì] [增 值 税]Lưu từKhácthuế giá trị gia tăng (VAT)Chữ trong từ增zēng(dạng kết hợp) tăng值zhíđáng giá税shuìthuếTừ cùng chữ:增加zēng jiāHSK 3tăng增长zēng zhǎngHSK 3tăng trưởng增产zēng chǎnHSK 5tăng sản lượng增多zēng duōHSK 5tăng lên增大zēng dàHSK 5tăng增强zēng qiángHSK 5tăng cường增值zēng zhíHSK 6tăng giá trị (về tài chính)增进zēng jìnHSK 6thúc đẩy关税guān shuìHSK 7thuế hải quanXem thêm (3)