增殖[zēng zhí] [增 殖]Lưu từKháctăng trưởng; tăng lênChữ trong từ增zēng(dạng kết hợp) tăng殖zhísinh trưởngTừ ghép:价值增殖jià zhí zēng zhítăng thêm giá trị增殖反应堆zēng zhí fǎn yìng duīlò phản ứng nhân giốngTừ cùng chữ:增加zēng jiāHSK 3tăng增长zēng zhǎngHSK 3tăng trưởng增产zēng chǎnHSK 5tăng sản lượng增多zēng duōHSK 5tăng lên增大zēng dàHSK 5tăng增强zēng qiángHSK 5tăng cường增值zēng zhíHSK 6tăng giá trị (về tài chính)增进zēng jìnHSK 6thúc đẩy繁殖fán zhíHSK 6sinh sảnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:增长zēng zhǎngHSK 3tăng trưởng