增添
[zēng tiān] [增 添]
thêm; tăng
添加、增多(多用于抽象事物)
你的到来为我们的聚会增添了不少欢乐。
nǐ de dào lái wèi wǒ men de jù huì zēng tiān le bù shǎo huān lè.Sự xuất hiện của bạn đã tăng thêm không ít niềm vui cho buổi tụ tập của chúng tôi.
这支欢快的乐曲给晚会增添了气氛。
zhè zhī huān kuài de yuè qǔ gěi wǎn huì zēng tiān le qì fēn.Bản nhạc vui tươi này tăng thêm bầu không khí cho bữa tiệc.
窗边的小盆栽给房间增添了几分情调。
chuāng biān de xiǎo pén zāi gěi fáng jiān zēng tiān le jǐ fēn qíng diào.Chậu cây nhỏ bên cửa sổ tăng thêm vài phần thi vị cho căn phòng.
气温骤降,大家要注意保暖,及时增添衣物。
qì wēn zhòu jiàng, dà jiā yào zhù yì bǎo nuǎn, jí shí zēng tiān yī wù.Nhiệt độ giảm đột ngột, mọi người cần chú ý giữ ấm, kịp thời mặc thêm áo quần.