增订本[zēng dìng běn] [增 订 本]Lưu từKhácphiên bản sửa đổi và mở rộngChữ trong từ增zēng(dạng kết hợp) tăng订dìngđặt本běnquyểnTừ cùng chữ:课本kè běnHSK 1sách giáo khoa笔记本bǐ jì běnHSK 2sổ tay (văn phòng phẩm)基本jī běnHSK 3cơ bản增加zēng jiāHSK 3tăng增长zēng zhǎngHSK 3tăng trưởng根本gēn běnHSK 3cơ bản剧本jù běnHSK 5kịch bản sân khấu, điện ảnh增产zēng chǎnHSK 5tăng sản lượng增多zēng duōHSK 5tăng lênXem thêm (3)