声纳[shēng nà] [声 纳]Lưu từKhácsonar (từ mượn)Chữ trong từ声shēngâm thanh纳nànhậnTừ cùng chữ:声音shēng yīnHSK 2giọng声明shēng míngHSK 3phát biểu声调shēng diàoHSK 5thanh điệu声势shēng shìHSK 6danh tiếng và quyền lực采纳cǎi nàHSK 6chấp nhận归纳guī nàHSK 7tóm tắt交纳jiāo nàHSK 8nộp (thuế hoặc phí)声望shēng wàngHSK 8sự nổi tiếng声称shēng chēngHSK 8tuyên bốXem thêm (3)Từ cận nghĩa:声呐shēng nàsonar (từ mượn)