声调语言[shēng diào yǔ yán] [声 调 语 言]Lưu từKhácngôn ngữ thanh điệu (ví dụ: Tiếng Trung hoặc Tiếng Việt)Chữ trong từ声shēngâm thanh调diàođiều chuyển语yǔphương ngữ言yántừTừ cùng chữ:声音shēng yīnHSK 2giọng语言yǔ yánHSK 2ngôn ngữ发言fā yánHSK 3phát biểu声明shēng míngHSK 3phát biểu声调shēng diàoHSK 5thanh điệu传言chuán yánHSK 6tin đồn声势shēng shìHSK 6danh tiếng và quyền lực序言xù yánHSK 6lời tựa留言liú yánHSK 6để lại lời nhắnXem thêm (3)