处理器
[chǔ lǐ qì] [处 理 器]
bộ xử lý
这个系统进程占用了过多处理器资源。
zhè ge xì tǒng jìn chéng zhàn yòng le guò duō chǔ lǐ qì zī yuán.Tiến trình hệ thống này đã chiếm dụng quá nhiều tài nguyên bộ xử lý.
[chǔ lǐ qì] [处 理 器]
bộ xử lý
这个系统进程占用了过多处理器资源。
zhè ge xì tǒng jìn chéng zhàn yòng le guò duō chǔ lǐ qì zī yuán.Tiến trình hệ thống này đã chiếm dụng quá nhiều tài nguyên bộ xử lý.