复员[fù yuán] [复 员]Lưu từKhácxuất ngũChữ trong từ复fùđi rồi quay lại员yuán(hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất địnhTừ cùng chữ:复习fù xíHSK 2ôn tập人员rén yuánHSK 3nhân viên会员huì yuánHSK 3thành viên复印fù yìnHSK 3sao chép复杂fù záHSK 3phức tạp成员chéng yuánHSK 3thành viên演员yǎn yuánHSK 3diễn viên队员duì yuánHSK 3thành viên đội公务员gōng wù yuánHSK 3công chứcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:复转fù zhuǎnxuất ngũ退伍tuì wǔxuất ngũ