复数形式[fù shù xíng shì] [复 数 形 式]Lưu từKhácdạng số nhiều (của danh từ đếm được)Chữ trong từ复fùđi rồi quay lại数shǔđếm形xíngxuất hiện式shìloạiTừ cùng chữ:复习fù xíHSK 2ôn tập复印fù yìnHSK 3sao chép复杂fù záHSK 3phức tạp形式xíng shìHSK 3bề ngoài方式fāng shìHSK 3cách thức正式zhèng shìHSK 3trang trọng复制fù zhìHSK 4nhân bản公式gōng shìHSK 5công thức样式yàng shìHSK 5loạiXem thêm (3)