复本[fù běn] [复 本]Lưu từKhácbản saoChữ trong từ复fùđi rồi quay lại本běnquyểnTừ cùng chữ:课本kè běnHSK 1sách giáo khoa复习fù xíHSK 2ôn tập笔记本bǐ jì běnHSK 2sổ tay (văn phòng phẩm)基本jī běnHSK 3cơ bản复印fù yìnHSK 3sao chép复杂fù záHSK 3phức tạp根本gēn běnHSK 3cơ bản复制fù zhìHSK 4nhân bản剧本jù běnHSK 5kịch bản sân khấu, điện ảnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:副本fù běnbản sao影本yǐng běnbản sao (của tài liệu)抄件chāo jiànbản sao (bản chép)复制品fù zhì pǐnbản sao